U xơ tuyến tiền liệt có nên mổ không? Bác sĩ chỉ định khi nào?
Nam giới mắc chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính có triệu chứng thường được điều trị bằng thuốc, nhưng khoảng 10% người bệnh cần can thiệp phẫu thuật. Nhưng, u xơ tuyến tiền liệt có nên mổ không và khi nào thì mổ?

U xơ tuyến tiền liệt có nên mổ không?
Mổ u xơ tuyến tiền liệt thường được thực hiện sau khi người bệnh đã thử nghiệm các phương pháp điều trị khác nhưng không mang lại hiệu quả. Hoặc nếu tình trạng phì đại tuyến tiền liệt gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như:
- Bí tiểu cấp
- Nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn
- Sỏi bàng quang
- Tiểu máu tái diễn
- Suy thận
- Túi thừa bàng quang lớn (1)
Khi nào u xơ tiền liệt tuyến không cần phải mổ?
Không phải lúc nào người có u xơ tuyến tiền liệt cũng cần phẫu thuật. Trên thực tế, nhiều trường hợp người bệnh có thể theo dõi hoặc điều trị nội khoa nếu chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Dưới đây là những trường hợp u xơ tiền liệt tuyến không cần mổ:
- Giai đoạn nhẹ: Triệu chứng rối loạn tiểu tiện như tia tiểu yếu, tiểu chậm… nhưng chưa ảnh hưởng nhiều đến giấc ngủ và sinh hoạt.
- Thang điểm IPSS thấp: Điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế (IPSS) dưới 7 điểm.
- Có thể kiểm soát hiệu quả bằng điều trị nội khoa: Điều trị bằng thuốc là biện pháp đầu tiên được áp dụng khi triệu chứng không quá nặng.
- Khi bệnh nhân chưa xuất hiện biến chứng nghiêm trọng: Không bị bí tiểu hoàn toàn, không có nhiễm trùng tiết niệu tái diễn, không có sỏi bàng quang, tổn thương thận do tắc đường tiểu…
- Bệnh nhân có bệnh nền hoặc chống chỉ định phẫu thuật.

Người bệnh cần được kiểm tra kỹ trước khi quyết định phẫu thuật u xơ tiền liệt tuyến
Ưu, nhược điểm của các phương pháp mổ u xơ tiền liệt tuyến
Khi nói đến điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng phẫu thuật, TURP từ lâu đã được xem là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, những tiến bộ trong một số thủ thuật xâm lấn tối thiểu đang mang đến cho nam giới nhiều lựa chọn đa dạng hơn.
1. Nội soi cắt đốt qua niệu đạo (TURP)
Nội soi cắt đốt qua niệu đạo (TURP) là phương pháp điều trị u xơ tuyến tiền liệt được áp dụng phổ biến nhờ hiệu quả cao và ít xâm lấn. Ưu điểm nổi bật của TURP là giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng rối loạn đường tiểu dưới như tiểu khó, tia tiểu yếu, bí tiểu… không cần rạch da, thời gian hồi phục nhanh và được xem là “tiêu chuẩn vàng” cho các trường hợp tuyến tiền liệt kích thước vừa.
Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại một số nhược điểm như nguy cơ xuất tinh ngược dòng, rỉ máu sau mổ hoặc tiểu không kiểm soát tạm thời và không phù hợp với những bệnh nhân có tuyến tiền liệt quá lớn.
2. Phẫu thuật bằng Laser (Holmium/Greenlight)
Có nhiều phương pháp điều trị phẫu thuật bằng laser, bao gồm phẫu thuật bóc tách tuyến tiền liệt bằng laser holmium (HoLEP), bốc hơi chọn lọc bằng ánh sáng (PVP), được áp dụng để điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính. So với phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP), các phương pháp điều trị này sử dụng năng lượng laser để loại bỏ mô tuyến tiền liệt thừa, giúp rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi nhanh hơn.
3. Mổ mở
Mổ mở (mổ hở) là phương pháp phẫu thuật truyền thống, thường được chỉ định trong các trường hợp u xơ tuyến tiền liệt kích thước rất lớn, đã xuất hiện biến chứng nặng mà các kỹ thuật ít xâm lấn không còn phù hợp.
Ưu điểm của mổ mở là có thể loại bỏ khối u, cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường tiểu, đặc biệt hiệu quả với tuyến tiền liệt lớn. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là xâm lấn nhiều, có vết mổ ngoài da, nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng cao hơn, thời gian nằm viện và hồi phục kéo dài, đồng thời dễ ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Vì vậy, mổ mở hiện nay thường chỉ được lựa chọn khi các phương pháp nội soi hoặc laser không thể áp dụng hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn.
4. Các phương pháp mới ít xâm lấn
Các phương pháp mổ u xơ tuyến tiền liệt phổ biến khác bao gồm:
- Phương pháp tiêu hủy u xơ tuyến tiền liệt bằng kim qua đường niệu đạo (TUNA): Kỹ thuật này làm giảm kích thước tuyến tiền liệt bằng cách làm nóng và phá hủy mô tuyến tiền liệt dư thừa bằng năng lượng tần số vô tuyến.
- Điều trị bằng nhiệt vi sóng qua niệu đạo (TUMT): Phương pháp này dùng kỹ thuật làm nóng và phá hủy mô tuyến tiền liệt thừa bằng năng lượng vi sóng. Khác với TURP, TUMT thường được thực hiện như một thủ thuật ngoại trú và thời gian phục hồi ngắn hơn.
- Thuyên tắc động mạch tuyến tiền liệt (PAE): Phương pháp không phẫu thuật này bao gồm việc cắt đứt nguồn cung cấp máu cho tuyến tiền liệt, khiến mô tuyến tiền liệt co lại. So với phẫu thuật thông thường, PAE có nguy cơ biến chứng thấp hơn và là lựa chọn điều trị ưu tiên cho người bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH).
Mặc dù là xâm lấn tối thiểu nhưng người bệnh vẫn có nguy cơ gặp biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng và tiểu không tự chủ. Nguy cơ loại bỏ không hoàn toàn mô tuyến tiền liệt, dẫn đến cần điều trị bổ sung trong tương lai.
Rủi ro và biến chứng sau mổ
Nguy cơ biến chứng sau mổ u xơ tuyến tiền liệt phụ thuộc vào loại phẫu thuật người bệnh thực hiện và tình trạng sức khỏe tổng quát của mỗi người:
- Xuất tinh ngược dòng: Tác dụng phụ phổ biến nhất của phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt. Tinh dịch chảy ngược vào bàng quang trong khi đạt cực khoái thay vì chảy ra ngoài dương vật.
- Tiểu không tự chủ: Rò rỉ nước tiểu hoặc cảm giác buồn tiểu tạm thời là hiện tượng thường gặp sau phẫu thuật nhưng thường cải thiện trong vòng vài tuần đến vài tháng.

Tiểu không tự chủ có thể gặp phải sau mổ u xơ tuyến tiền liệt.
- Chảy máu trong hoặc sau phẫu thuật, thậm chí là tụ máu cần phải dẫn lưu.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi do cục máu đông.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng máu…
- Tổn thương mô hoặc dây thần kinh trong quá trình phẫu thuật.
- Thời gian hồi phục sau phẫu thuật phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi tác hoặc các bệnh lý có sẵn như tiểu đường hoặc các vấn đề về hệ miễn dịch.
- Sẹo sau phẫu thuật có thể làm giảm tự tin nhưng các vết sẹo sẽ mờ dần theo thời gian.
Lời khuyên trước khi đưa ra quyết định có nên mổ u xơ tuyến tiền liệt
Trước khi quyết định có nên mổ u xơ tuyến tiền liệt hay không, người bệnh cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tư vấn y khoa và tình trạng sức khỏe cá nhân. Dưới đây là những lời khuyên quan trọng giúp đưa ra quyết định phù hợp và an toàn:
- Người bệnh cần được đánh giá mức độ triệu chứng, kích thước tuyến tiền liệt, lượng nước tiểu tồn dư, chỉ số PSA và chức năng thận để xác định chính xác mức độ bệnh trước khi mổ.
- Trong nhiều trường hợp, u xơ tuyến tiền liệt có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc và theo dõi định kỳ mà chưa cần mổ.
- Chỉ cân nhắc mổ khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả hoặc xuất hiện biến chứng.
- Người cao tuổi, có bệnh tim mạch, tiểu đường, huyết áp cao cần đánh giá kỹ nguy cơ gây mê và phẫu thuật trước khi quyết định.
- Trao đổi rõ mong muốn cá nhân với bác sĩ bao gồm nhu cầu sinh hoạt, công việc, khả năng hồi phục và mong muốn bảo tồn chức năng sinh lý.
- Không trì hoãn phẫu thuật khi đã có chỉ định rõ ràng để tránh biến chứng nguy hiểm.
Đối với bệnh nhân u xơ tuyến tiền liệt, có thể cân nhắc bổ sung bộ ba tinh chất Pygeum Africanum, Saw Palmetto, Pumpkin Seed… cùng các dưỡng chất hỗ trợ nhằm giảm rối loạn tiểu tiện. Các tinh chất này giúp điều hòa hoạt động bàng quang, hỗ trợ ức chế thụ thể muscarinic, từ đó làm giảm co thắt cơ bàng quang và cải thiện các triệu chứng đường tiểu dưới như tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm.
Bên cạnh đó, chúng còn hỗ trợ giảm viêm, làm giãn cơ trơn tuyến tiền liệt, góp phần cải thiện tình trạng phì đại lành tính và nâng cao chất lượng sống cho nam giới.
U xơ tuyến tiền liệt có nên mổ không phụ thuộc vào giai đoạn mắc bệnh, triệu chứng nhẹ và chưa có biến chứng có thể theo dõi định kỳ hoặc điều trị nội khoa để kiểm soát bệnh. Vì vậy, việc có nên mổ hay không cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa tiết niệu. Thăm khám kịp thời, tuân thủ điều trị và theo dõi đúng cách sẽ giúp người bệnh lựa chọn phương pháp phù hợp, an toàn và hiệu quả lâu dài.
- Benign Prostatic Hyperplasia (BPH): Symptoms & Treatment. (2017, March 17). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/9100-benign-prostatic-hyperplasia

